frankere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å frankere |
| Hiện tại chỉ ngôi | frankerer |
| Quá khứ | frankerte |
| Động tính từ quá khứ | frankert |
| Động tính từ hiện tại | — |
frankere
Từ dẫn xuất
- (1) frankeringsmaskin gđ: Máy tem (máy đóng hình tem trên bưu phẩm).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frankere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)