frarå
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å frarå |
| Hiện tại chỉ ngôi | frarår |
| Quá khứ | frarådde |
| Động tính từ quá khứ | frarådd |
| Động tính từ hiện tại | — |
frarå
- Khuyên can, khuyên ngăn.
- Jeg vil frarå deg å gjøre dette.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frarå”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)