Bước tới nội dung

fraternize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfræ.tɜː.ˌnɑɪz/
Hoa Kỳ

Nội động từ

fraternize nội động từ /ˈfræ.tɜː.ˌnɑɪz/

  1. Thân thiện.
  2. Làm thân, kết thân như anh em.

Tham khảo