freesia

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

freesia /ˈfri.ʒi.ə/

  1. <thực> lan Nam Phi.

Tham khảo[sửa]