Bước tới nội dung

freeze-dry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈdrɑɪ/

Ngoại động từ

freeze-dry ngoại động từ /.ˈdrɑɪ/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ướp lạnh và làm khô (thức ăn để dự trữ).

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)