frenezied
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
frenezied
- Điên cuồng.
- frenezied efforts — những cố gắng điên cuồng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frenezied”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
frenezied