Bước tới nội dung

frequency agility

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ə.ˈdʒɪ.lə.ti/

Danh từ

frequency agility / ə.ˈdʒɪ.lə.ti/

  1. (Tech) Tính linh động tần số.

Tham khảo