Bước tới nội dung

frequency monitor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈmɑː.nə.tɜː/

Danh từ

frequency monitor / ˈmɑː.nə.tɜː/

  1. (Tech) Bộ kiểm tra tần số.

Tham khảo