Bước tới nội dung

frequency pushing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈpʊ.ʃiɳ/

Danh từ

frequency pushing / ˈpʊ.ʃiɳ/

  1. (Tech) Đẩy tần số.

Tham khảo