Bước tới nội dung

frequency sampling system

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsɪs.təm/

Danh từ

frequency sampling system / ˈsɪs.təm/

  1. (Tech) Hệ thống lấy mẫu tần số.

Tham khảo