fresh water
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]fresh water (thường không đếm được, số nhiều fresh waters)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ có nghĩa rộng hơn
[sửa]Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Đọc thêm
[sửa]
fresh water trên Wikipedia tiếng Anh.