Bước tới nội dung

frichti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fʁiʃ.ti/

Danh từ

Số ít Số nhiều
frichti
/fʁiʃ.ti/
frichtis
/fʁiʃ.ti/

frichti /fʁiʃ.ti/

  1. (Thông tục) Món ăn.

Tham khảo