frictionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁik.sjɔ.ne/
Ngoại động từ
frictionner ngoại động từ /fʁik.sjɔ.ne/
- Xoa.
- Frictionner un malade — xoa cho người ốm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frictionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)