friluft
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
friluft gđ
- Thiên nhiên, ngoài trời.
- Møtet ble holdt i friluft.
Từ dẫn xuất
- (1) friluftsliv gđ: Sự sinh hoạt (sống) ngoài trời.
- (1) friluftsmenneske gđ: Người yêu thiên nhiên.
- (1) friluftsmøte gđ: Buổi họp ngoài trời.
- (1) friluftsområde gđ: Khu vực thiên nhiên rộng lớn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “friluft”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)