frisinnet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | frisinnet |
| gt | frisinnet | |
| Số nhiều | frisinnede, frisinnete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
frisinnet
- Không có thành kiến.
- Han er et frisinnet menneske.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frisinnet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)