frolicsome

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

frolicsome /ˈfrɑː.lɪk.səm/

  1. Thích vui nhộn, hay nô đùa.

Tham khảo[sửa]