fromager
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁɔ.ma.ʒe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fromager /fʁɔ.ma.ʒe/ |
fromagers /fʁɔ.ma.ʒe/ |
fromager gđ /fʁɔ.ma.ʒe/
Ngoại động từ
fromager ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fromager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)