frottehåndkle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | frottehåndkle | frottehåndkleet |
| Số nhiều | frottehåndklær | frottehåndklærne |
frottehåndkle gđ
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “frottehåndkle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)