frow

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

frow /ˈfroʊ/

  1. Người đàn bà Hà-Lan.
  2. (Như) Froe.

Tham khảo[sửa]