Bước tới nội dung

frowsty

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfrɑʊ.sti/

Tính từ

frowsty /ˈfrɑʊ.sti/

  1. Nồng nặc uế khí, hôi hám; có mùi ẩm mốc.

Tham khảo