frugalement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

frugalement /fʁy.ɡal.mɑ̃/

  1. Thanh đạm, đạm bạc.

Tham khảo[sửa]