Bước tới nội dung

fry-up

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfrɑɪ.ˌəp/

Danh từ

fry-up /ˈfrɑɪ.ˌəp/

  1. Đựa thức ăn rán.

Tham khảo