fulminate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌneɪt/
Nội động từ
fulminate nội động từ /.ˌneɪt/
Chia động từ
fulminate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
fulminate /.ˌneɪt/
- (Hoá học) Funminat.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fulminate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fyl.mi.nat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fulminate /fyl.mi.nat/ |
fulminate /fyl.mi.nat/ |
fulminate gđ /fyl.mi.nat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fulminate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)