fungere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å fungere |
| Hiện tại chỉ ngôi | fungerer |
| Quá khứ | fungerte |
| Động tính từ quá khứ | fungert |
| Động tính từ hiện tại | — |
fungere
- Có chức vụ, có chức việc, có công việc (như).
- Han fungerte som viseformann i partiet.
- Chuyển vận, hoạt động, (máy) chạy.
- Maskinen fungerer ikke.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fungere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)