Bước tới nội dung

furbearer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɜː.ˌbɛr.ɜː/

Danh từ

furbearer /ˈfɜː.ˌbɛr.ɜː/

  1. Động vậtda lông.

Tham khảo