furnisher
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɜː.nɪ.ʃɜː/
Danh từ
furnisher /ˈfɜː.nɪ.ʃɜː/
- Người trang bị, người cung cấp.
- Thương nhân bán đồ dùng trong nhà; thương nhân bán đồ trang sức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “furnisher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)