fuselage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfjuː.sə.ˌlɑːʒ/
| [ˈfjuː.sə.ˌlɑːʒ] |
Danh từ
fuselage /ˈfjuː.sə.ˌlɑːʒ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng không) Thân máy bay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fuselage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.zlaʒ/
| [fy.zlaʒ] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fuselage /fy.zlaʒ/ |
fuselages /fy.zlaʒ/ |
fuselage gđ /fy.zlaʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fuselage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)