géi
Giao diện
Tiếng Cayuga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Iroquois nguyên thủy *kajeɹih (bất thường).
Số từ
[sửa]géi
- Bốn.
Tham khảo
[sửa]- Marianne Mithun; Reginald Henry (1982) Wadęwayę́stanih - A Cayuga Teaching Grammar, ấn bản 3, Woodland Cultural Centre, xuất bản 2015, tr. 79
Tiếng Luxembourg
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa cổ gāhi < tiếng German nguyên thủy *ganhuz. Cùng gốc với tiếng Đức jäh, tiếng Hà Lan gauw.
Tính từ
[sửa]géi (giống đực géien, giống trung géit, so sánh hơn méi géi, so sánh nhất am géisten)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | giống trung | |||
| vị ngữ | hien ass géi | si ass géi | et ass géi | si si(nn) géi | |
| danh cách / đối cách |
thuộc tính và/hoặc sau từ hạn định | géien | géi | géit | géi |
| để nguyên, không có từ hạn định | géies | géier | |||
| dữ cách | sau các từ có biến cách | géien | géier | géien | géien |
| dạng biến cách đầu tiên | géiem | géiem | |||
Từ nguyên 2
[sửa]Xem goen (“đi”).
Động từ
[sửa]géi
- Dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của goen
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Bắc Iroquois nguyên thủy tiếng Cayuga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Iroquois nguyên thủy tiếng Cayuga
- Mục từ tiếng Cayuga
- Số tiếng Cayuga
- Từ 1 âm tiết tiếng Luxembourg
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Luxembourg
- Vần:Tiếng Luxembourg/ɜɪ
- Vần:Tiếng Luxembourg/ɜɪ/1 âm tiết
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Luxembourg
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Luxembourg
- Mục từ tiếng Luxembourg
- Tính từ tiếng Luxembourg
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Luxembourg
- Biến thể hình thái động từ tiếng Luxembourg