góc độ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɣawk˧˥ ɗo̰ʔ˨˩ | ɣa̰wk˩˧ ɗo̰˨˨ | ɣawk˧˥ ɗo˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɣawk˩˩ ɗo˨˨ | ɣawk˩˩ ɗo̰˨˨ | ɣa̰wk˩˧ ɗo̰˨˨ | |
Danh từ
góc độ
- Chỗ đứng để nhìn sự vật theo một chiều hướng nào đó.
- Nghiên cứu trẻ em từ góc độ của nhà giáo dục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “góc độ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)