Bước tới nội dung

gạch bông

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɣa̰ʔjk˨˩ ɓəwŋ˧˧ɣa̰t˨˨ ɓəwŋ˧˥ɣat˨˩˨ ɓəwŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɣajk˨˨ ɓəwŋ˧˥ɣa̰jk˨˨ ɓəwŋ˧˥ɣa̰jk˨˨ ɓəwŋ˧˥˧

Danh từ

[sửa]

gạch bông

  1. Được làm từ xi măng, cát, bột màu các chất phụ gia gồm hai lớp chính: lớp đầu tiên với độ dày khoảng 2 mm là lớp màu và hoa văn; lớp thứ hai màu xám được tạo từ những hạt xi măng và cát mịn đảm bảo độ cứng của gạch.