gadding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæd.diɳ/
Động từ
gadding
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gad.
Tính từ
[sửa]gadding
- Lang thang.
- Mọc lan um tùm (cây).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “gadding”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)