gade

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
gade
/ɡad/
gade
/ɡad/

gade /ɡad/

  1. (Động vật học) thuộc loại cá tuyết.

Tham khảo[sửa]