Bước tới nội dung

gadroon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɡə.ˈdruːn/

Danh từ

gadroon /ɡə.ˈdruːn/

  1. (Kiến trúc) Trang trí nổi.
  2. Trang trí rìa hình trứng (ở chén, đĩa bằng bạc).

Tham khảo