gaeq
Giao diện
Tiếng Tráng
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Thái nguyên thủy *kajᴮ (“gà”). Cùng gốc với tiếng Thái ไก่ (gài), tiếng Bắc Thái ᨠᩱ᩵ (kai), tiếng Lào ໄກ່ (kai), tiếng Lự ᦺᦂᧈ (k̇ay¹), tiếng Thái Đen ꪼꪀ꪿, tiếng Shan ၵႆႇ (kài), tiếng Thái Na ᥐᥭᥱ (kǎy), tiếng Aiton ကႝ (kay), tiếng Ahom 𑜀𑜩 (kay), tiếng Bố Y gais, tiếng Saek ไก. So sánh thêm với tiếng Hán trung cổ 雞 (“gà”).
Cách phát âm
[sửa]- (Tráng tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /kai˧˥/
- Số thanh điệu: gae5
- Tách âm: gaeq
Danh từ
[sửa]gaeq (loại từ duz, dạng Sawndip 䲸 hoặc 盖 hoặc 𱈱, chính tả 1957–1982 gəiƽ)
- Gà.
Từ phái sinh
[sửa]- gaeqbe
- gaeqboux
- gaeqbuj
- gaeqbyae
- gaeqcej
- gaeqcengz
- gaeqciengq
- gaeqcingz
- gaeqdon
- gaeqdongh
- gaeqdwenq
- gaeqgapseng
- gaeqgaemz
- gaeqgi
- gaeqgiengq
- gaeqgoeg
- gaeqgud
- gaeqhaz
- gaeqhaingaenz
- gaeqhangh
- gaeqhaenmamx
- gaeqhaenmanj
- gaeqiem
- gaeqiemmbengj
- gaeqlaizhangz
- gaeqmanzgaij
- gaeqmanq
- gaeqmeh
- gaeqmbin
- gaeqnohfonx
- gaeqnohndaem
- gaeqnoh'o
- gaeqnumh
- gaeqnwxndaem
- gaeqngoenh
- gaeqnya
- gaeqnyungz
- gaeqo
- gaeqoujgi
- gaeqraq
- gaeqrangz
- gaeqrae
- gaeqseng
- gaeqyae
- gaeqyengj