Bước tới nội dung

gagnage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡa.ɲaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gagnage
/ɡa.ɲaʒ/
gagnages
/ɡa.ɲaʒ/

gagnage /ɡa.ɲaʒ/

  1. (Tiếng địa phương) Đồng cỏ, bãi cỏ.

Tham khảo