galamment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.la.mɑ̃/
Phó từ
galamment /ɡa.la.mɑ̃/
- Lịch sự (với phụ nữ).
- Duyên dáng.
- Vers tournés galamment — những câu thơ diễn đạt duyên dáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “galamment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)