galette
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ɡə.ˈlɛt/
Danh từ
galette /ɡə.ˈlɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “galette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.lɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| galette /ɡa.lɛt/ |
galettes /ɡa.lɛt/ |
galette gc /ɡa.lɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “galette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)