gallivant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæ.lə.ˌvænt/
| [ˈɡæ.lə.ˌvænt] |
Nội động từ
gallivant nội động từ /ˈɡæ.lə.ˌvænt/
Chia động từ
gallivant
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gallivant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)