Bước tới nội dung

galuchat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡa.ly.ʃa/

Danh từ

Số ít Số nhiều
galuchat
/ɡa.ly.ʃa/
galuchat
/ɡa.ly.ʃa/

galuchat /ɡa.ly.ʃa/

  1. Da (để làm bao hoặc đóng sách).

Tham khảo