Bước tới nội dung

galurin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡa.ly.ʁɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
galurin
/ɡa.ly.ʁɛ̃/
galurin
/ɡa.ly.ʁɛ̃/

galurin /ɡa.ly.ʁɛ̃/

  1. (Thông tục) Cái .
    Mettre son galurin — đội mũ

Tham khảo