Bước tới nội dung

galvanometer shunt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈʃənt/

Danh từ

galvanometer shunt / ˈʃənt/

  1. (Tech) Bộ phân lưu điện kế.

Tham khảo