gamberger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɑ̃.bɛʁ.ʒe/
Động từ
gamberger /ɡɑ̃.bɛʁ.ʒe/
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Tưởng tượng; hiểu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gamberger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)