Bước tới nội dung

gambette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡɑ̃.bɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gambette
/ɡɑ̃.bɛt/
gambettes
/ɡɑ̃.bɛt/

gambette gc /ɡɑ̃.bɛt/

  1. Cẳng chân.
  2. (Động vật học) Chim choắt chân đỏ.
    jouer des gambettes; se tirer des gambettes — (thông tục) chạy trốn, chuồn

Tham khảo