gammon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæ.mən/
Danh từ
gammon /ˈɡæ.mən/
Ngoại động từ
gammon ngoại động từ /ˈɡæ.mən/
Danh từ
gammon /ˈɡæ.mən/
Ngoại động từ
gammon ngoại động từ /ˈɡæ.mən/
Danh từ
gammon /ˈɡæ.mən/
Ngoại động từ
gammon ngoại động từ /ˈɡæ.mən/
Danh từ
gammon /ˈɡæ.mən/
Động từ
gammon /ˈɡæ.mən/
Thán từ
gammon /ˈɡæ.mən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gammon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)