Bước tới nội dung

ganglionic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡæŋ.ɡli.ə.n.ɪk/

Tính từ

ganglionic /ˈɡæŋ.ɡli.ə.n.ɪk/

  1. Thuộc hạch.

Tham khảo