gaper
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡeɪ.pɜː/
Danh từ
gaper /ˈɡeɪ.pɜː/
- Người hay ngáp.
- Người hay đi lang thang; người vô công rỗi nghề.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gaper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)