Bước tới nội dung

gapping

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡæp.piɳ/

Danh từ

gapping /ˈɡæp.piɳ/

  1. Sự tạo khe hở.

Tham khảo