Bước tới nội dung

garaaž

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Estonia

[sửa]
Wikipedia tiếng Estonia có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Nga гара́ж (garáž). Dẫn xuất từ tiếng Pháp garage.

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần một đoạn ghi âm phát âm bằng âm thanh. Nếu bạn là người bản xứ và có micrô, vui lòng ghi âm lại mục từ này. Bản ghi phát âm bằng âm thanh sẽ xuất hiện ở đây khi chúng sẵn sàng.

Danh từ

[sửa]

garaaž (sinh cách garaaži, chiết phân cách garaaži)

  1. (ô tô) Ga ra
    Đồng nghĩa: autokuur, garaažiboks

Biến cách

[sửa]
Biến cách của garaaž (ÕS loại 22e/riik, luân phiên trường độ)
số ít số nhiều
danh cách garaaž garaažid
đối cách danh cách
sinh cách garaaži
sinh cách garaažide
chiết phân cách garaaži garaaže
garaažisid
nhập cách garaaži
garaažisse
garaažidesse
garaažesse
định vị cách garaažis garaažides
garaažes
xuất cách garaažist garaažidest
garaažest
đích cách garaažile garaažidele
garaažele
cách kế cận garaažil garaažidel
garaažel
ly cách garaažilt garaažidelt
garaaželt
di chuyển cách garaažiks garaažideks
garaažeks
kết cách garaažini garaažideni
cách cương vị garaažina garaažidena
vô cách garaažita garaažideta
cách kèm garaažiga garaažidega

Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • garaaž”, trong PSV - Eesti keele põhisõnavara sõnastik (bằng tiếng Estonia), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2014
  • garaaž”, trong EKSS - Eesti keele seletav sõnaraamat (bằng tiếng Estonia), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2009
  • garaaž”, trong [ÕS] Eesti õigekeelsussõnaraamat ÕS 2018 (bằng tiếng Estonia) (phiên bản online), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2018, →ISBN
  • garaaž trong Sõnaveeb (Eesti Keele Instituut)