garynja
Giao diện
Tiếng Turkmen
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy *karïnčga. Cùng gốc với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ karınca.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]garynja (đối cách xác định garynjany, số nhiều garynjalar)
- Kiến.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | garynja | garynjalar |
| đối cách | garynjany | garynjalary |
| sinh cách | garynjanyň | garynjalaryň |
| dữ cách | garynjā | garynjalara |
| định vị cách | garynjada | garynjalarda |
| ly cách | garynjadan | garynjalardan |