Bước tới nội dung

garynja

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Turkmen

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy *karïnčga. Cùng gốc với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ karınca.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

garynja (đối cách xác định garynjany, số nhiều garynjalar)

  1. Kiến.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của garynja
số ít số nhiều
danh cách garynja garynjalar
đối cách garynjany garynjalary
sinh cách garynjanyň garynjalaryň
dữ cách garynjā garynjalara
định vị cách garynjada garynjalarda
ly cách garynjadan garynjalardan

Đọc thêm

[sửa]