Bước tới nội dung

gas-warfare

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡæs.ˈwɔr.ˌfɛr/

Danh từ

gas-warfare /ˈɡæs.ˈwɔr.ˌfɛr/

  1. Chiến tranh hơi độc.

Tham khảo